diamond jubilee

Học thuật
Thân thiện
diamond jubilee

A royal couple waves to a crowd during their diamond jubilee celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ kỷ niệm 60 năm: Một buổi lễ hoặc sự kiện đặc biệt được tổ chức để đánh dấu kỷ niệm 60 năm của một sự kiện quan trọng, thường 60 năm trị vì của một quân chủ.
    • Lễ mừng 60 năm trị vì của Nữ hoàng Victoria (1897): Trong lịch sử, cụm từ này đặc biệt gắn liền với lễ kỷ niệm 60 năm trị vì của Nữ hoàng Victoria của Vương quốc Anh vào năm 1897.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nation celebrated the Queen's diamond jubilee with great festivities. (Cả nước đã tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm trị vì của Nữ hoàng với những lễ hội lớn.)
    • The diamond jubilee of the company's founding will be marked next year. (Lễ kỷ niệm 60 năm thành lập công ty sẽ được tổ chức vào năm tới.)
    • Historical records detail the grandeur of Queen Victoria's diamond jubilee. (Các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết sự tráng lệ của lễ kỷ niệm 60 năm trị vì của Nữ hoàng Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate a diamond jubilee": tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm.
    • The university is preparing to celebrate its diamond jubilee. (Trường đại học đang chuẩn bị tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm thành lập.)
  • "diamond jubilee year": năm kỷ niệm 60 năm.
    • The charity has launched a special campaign in its diamond jubilee year. (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch đặc biệt trong năm kỷ niệm 60 năm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jubilee (n): lễ kỷ niệm, đại lễ (nói chung, thường 25, 50, 60, 70 năm).
  • Silver jubilee (n): lễ kỷ niệm 25 năm.
  • Golden jubilee (n): lễ kỷ niệm 50 năm.
  • Platinum jubilee (n): lễ kỷ niệm 70 năm.
Từ đồng nghĩa
  • Sixtieth anniversary: kỷ niệm lần thứ sáu mươi.
  • 60th anniversary celebration: lễ kỷ niệm 60 năm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diamond jubilee" một cách ẩn dụ.)

diamond jubilee

A royal couple waves to a crowd during their diamond jubilee celebration.

Noun
  1. lễ mừng 60 năm trị vì của hoàng hậu Vích-to-ri-a ( 1867)